Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保险灯保險燈

bǎo xiǎn dēng

保险灯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保险灯 trong tiếng Việt

đèn dầu hỏa

Tra từ liên quan