Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
褒贬
bāo biǎn

đánh giá; phê phán; nói xấu; khen chê; thẩm định

Cụm từ
保镖
bǎo biāo

vệ sĩ

Cụm từ
保镳
bǎo biāo

biến thể của 保鏢|保镖[bao3 biao1]

Cụm từ
报表
bào biǎo

biểu mẫu báo cáo; mẫu báo cáo

Cụm từ
爆表
bào biǎo

vượt mức tối đa; cực kỳ; ngoài phạm vi đo lường bình thường

Cụm từ
刨笔刀
bào bǐ dāo

gọt bút chì

Cụm từ
刨冰
bào bīng

món tráng miệng hoặc đồ uống đá bào hoặc đá nghiền

Cụm từ
抱病
bào bìng

bị ốm; sức khỏe không tốt

Cụm từ
暴病
bào bìng

phát bệnh nặng đột ngột

Cụm từ
薄饼
báo bǐng

bánh mỏng; bánh kếp; bánh pizza

Cụm từ
胞波
bāo bō

anh em bên kia biên giới (dùng trong ngữ cảnh tình hữu nghị Trung Quốc-Myanmar) (từ mượn của tiếng Myanmar "paukphaw", nghĩa là "quan hệ thân thiết")

Cụm từ
鲍勃·马利
Bào bó · Mǎ lì

Bob Marley (1945-1981), nhạc sĩ reggae và nhà hoạt động người Jamaica

Cụm từ
鲍勃·伍德沃德
Bào bó · Wǔ dé wò dé

Bob Woodward (nhà báo Washington Post)

Cụm từ
保不定
bǎo bù dìng

rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra

Cụm từ
抱不平
bào bù píng

bất bình với sự bất công

Cụm từ
保不齐
bǎo bu qí

rất có thể; khá có khả năng; có khả năng xảy ra

Cụm từ
保不住
bǎo bu zhù

không thể duy trì (gì đó); không thể giữ; rất có thể; có lẽ sẽ

Cụm từ
包菜
bāo cài

bắp cải

Cụm từ
饱餐
bǎo cān

ăn no

Cụm từ
保藏
bǎo cáng

giữ trữ; bảo quản

Cụm từ
包藏
bāo cáng

chứa; chứa chấp; che giấu

Cụm từ
爆舱
bào cāng

hết chỗ chứa hàng (trên tàu hoặc máy bay)

Cụm từ
包藏祸心
bāo cáng huò xīn

nuôi ý định xấu (thành ngữ); che giấu ác ý

Thành ngữ
苞藏祸心
bāo cáng huò xīn

nuôi ý đồ xấu (thành ngữ); che giấu ác ý

Thành ngữ
保残守缺
bǎo cán shǒu quē

bảo thủ; bảo tồn cái lạc hậu

Cụm từ
抱残守缺
bào cán shǒu quē

trân trọng cái lỗi thời và giữ gìn cái đã cũ (thành ngữ); bảo thủ; không chịu thay đổi

Thành ngữ
饱餐一顿
bǎo cān yī dùn

ăn no; đầy bụng

Cụm từ
饱餐战饭
bǎo cān zhàn fàn

ăn no trước trận chiến (thành ngữ)

Thành ngữ
包层
bāo céng

lớp bọc; phủ (trên sợi)

Cụm từ
薄层
báo céng

lớp mỏng; lát mỏng; màng; phiến; mảnh

Cụm từ