Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保险费保險費

bǎo xiǎn fèi

保险费 là gì?

保险费 [bǎo xiǎn fèi] có nghĩa là phí bảo hiểm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保险费 trong tiếng Việt

phí bảo hiểm

Cách đọc và ghi nhớ 保险费

保险费 được đọc là bǎo xiǎn fèi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phí bảo hiểm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan