保险费 là gì?
保险费 [bǎo xiǎn fèi] có nghĩa là phí bảo hiểm.
Nghĩa của từ 保险费 trong tiếng Việt
phí bảo hiểm
Cách đọc và ghi nhớ 保险费
保险费 được đọc là bǎo xiǎn fèi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phí bảo hiểm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .