暴徒 bào tú 暴徒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 暴徒 trong tiếng Việt kẻ cướpcôn đồlưu manh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan