Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
暴徒

bào tú

暴徒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 暴徒 trong tiếng Việt

  1. kẻ cướp
  2. côn đồ
  3. lưu manh
Tra từ liên quan