宝兴鹛雀
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi hung (Moupinia poecilotis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi hung (Moupinia poecilotis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) hoét Trung Quốc (Turdus mupinensis)
›宝船bǎo chuánthuyền báu Trung Quốc, một loại thuyền buồm lớn trong hạm đội của đô đốc triều Minh Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4…
›宝兴县Bǎo xīng Xiànhuyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
›宝莱坞Bǎo lái wùBollywood (ngành công nghiệp điện ảnh tại Mumbai, Ấn Độ)
›宝兴Bǎo xīngHuyện Baoxing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên
›宝葫芦bǎo hú luquả bầu ma thuật, thỏa mãn mọi điều ước của bạn
›宝石bǎo shíđá quý; ngọc; LT:枚[mei2],顆|颗[ke1]
›宝葫芦的秘密Bǎo hú lu de Mì mìBí mật của quả bầu ma thuật (1958), truyện cổ tích thiếu nhi đoạt giải của Trương Thiên Dực 張天翼|张天翼[Zhang1…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.