Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
保险杠保險槓

bǎo xiǎn gàng

保险杠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 保险杠 trong tiếng Việt

cản xe ô tô

Tra từ liên quan