Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

Danh sách cụm từ

100.520 mục từ · Trang 340/1676

放哨fàng shào

放哨: canh gác; làm nhiệm vụ gác tuần; tuần tra

Cụm từ
仿射fǎng shè

仿射: (toán) afin

Cụm từ
房舍fáng shè

房舍: nhà; tòa nhà

Cụm từ
放射fàng shè

放射: phóng xạ

Cụm từ
放射病fàng shè bìng

放射病: bệnh phóng xạ

Cụm từ
放射虫fàng shè chóng

放射虫: trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Cụm từ
放射防护fàng shè fáng hù

放射防护: phòng hộ phóng xạ

Cụm từ
仿射空间fǎng shè kōng jiān

仿射空间: (toán) không gian affine

Cụm từ
放射疗法fàng shè liáo fǎ

放射疗法: xạ trị

Cụm từ
放射免疫测定fàng shè miǎn yì cè dìng

放射免疫测定: xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Cụm từ
防身fáng shēn

防身: tự bảo vệ; phòng thân

Cụm từ
仿生fǎng shēng

仿生: thiết kế hệ thống nhân tạo, lấy cảm hứng từ sinh vật sống; kỹ thuật mô phỏng sinh học; mô phỏng sinh học

Cụm từ
放生fàng shēng

放生: phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo)

Cụm từ
放声fàng shēng

放声: rất to; ở mức to nhất của giọng

Cụm từ
放声大哭fàng shēng - dà kū

放声大哭: khóc nức nở; khóc òa

Cụm từ
仿生学fǎng shēng xué

仿生学: kỹ thuật mô phỏng sinh học; nhà nghiên cứu mô phỏng sinh học

Cụm từ
放射生成物fàng shè shēng chéng wù

放射生成物: vật liệu phóng xạ sinh thành

Cụm từ
放射物fàng shè wù

放射物: vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射线fàng shè xiàn

放射线: bức xạ; tia phóng xạ

Cụm từ
放射性fàng shè xìng

放射性: phóng xạ

Cụm từ
放射性材料fàng shè xìng cái liào

放射性材料: vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射性碘fàng shè xìng diǎn

放射性碘: iod phóng xạ

Cụm từ
放射性发光材料fàng shè xìng fā guāng cái liào

放射性发光材料: chất phát quang phóng xạ

Cụm từ
放射性废物fàng shè xìng fèi wù

放射性废物: chất thải phóng xạ

Cụm từ
放射性核素fàng shè xìng hé sù

放射性核素: đồng vị phóng xạ; radionuclide

Cụm từ
放射性活度fàng shè xìng huó dù

放射性活度: hoạt độ phóng xạ

Cụm từ
放射性计时fàng shè xìng jì shí

放射性计时: phương pháp định tuổi bằng phóng xạ

Cụm từ
放射性落下灰fàng shè xìng luò xià huī

放射性落下灰: bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)

Cụm từ
放射性衰变fàng shè xìng shuāi biàn

放射性衰变: phân rã phóng xạ

Cụm từ
放射性碎片fàng shè xìng suì piàn

放射性碎片: mảnh vỡ phóng xạ

Cụm từ
放射性同位素fàng shè xìng tóng wèi sù

放射性同位素: đồng vị phóng xạ

Cụm từ
放射性武器fàng shè xìng wǔ qì

放射性武器: vũ khí phóng xạ

Cụm từ
放射性污染fàng shè xìng wū rǎn

放射性污染: ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性烟羽fàng shè xìng yān yǔ

放射性烟羽: dải khói phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染fàng shè xìng zhān rǎn

放射性沾染: ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染物fàng shè xìng zhān rǎn wù

放射性沾染物: chất gây ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性最强点fàng shè xìng zuì qiáng diǎn

放射性最强点: điểm nóng phóng xạ

Cụm từ
放射学fàng shè xué

放射学: chẩn đoán hình ảnh

Cụm từ
放射源fàng shè yuán

放射源: nguồn phóng xạ

Cụm từ
放射治疗fàng shè zhì liáo

放射治疗: xạ trị

Cụm từ
仿射子空间fǎng shè zǐ kōng jiān

仿射子空间: (toán) không gian con afin

Cụm từ
放射作战fàng shè zuò zhàn

放射作战: hoạt động phóng xạ

Cụm từ
房事fáng shì

房事: quan hệ tình dục; làm tình

Cụm từ
房室fáng shì

房室: phòng

Cụm từ
房市fáng shì

房市: thị trường bất động sản

Cụm từ
方士fāng shì

方士: nhà giả kim; thuật sĩ

Cụm từ
方式fāng shì

方式: cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
访师求学fǎng shī qiú xué

访师求学: tìm thầy để học

Cụm từ
放手fàng shǒu

放手: buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động

Cụm từ
防守fáng shǒu

防守: phòng thủ; bảo vệ (chống lại)

Cụm từ
放手一搏fàng shǒu yī bó

放手一搏: dốc toàn lực vào trận đấu

Cụm từ
防守者fáng shǒu zhě

防守者: người bảo vệ, hậu vệ

Cụm từ
方术fāng shù

方术: nghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.; thuật siêu nhiên (cổ)

Cụm từ
放水fàng shuǐ

放水: mở nước; xả nước; (thể thao) bán độ

Cụm từ
防水fáng shuǐ

防水: chống nước

Cụm từ
放暑假fàng shǔ jià

放暑假: nghỉ hè

Cụm từ
防暑降温fáng shǔ jiàng wēn

防暑降温: phòng chống say nắng và giảm nhiệt độ

Cụm từ
仿似fǎng sì

仿似: như thể; dường như

Cụm từ
彷似fǎng sì

彷似: biến thể của 仿似[fang3 si4]

Cụm từ
放肆fàng sì

放肆: buông thả; không kiềm chế; xấc xược; trơ tráo

Cụm từ