放射治疗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
放射治疗
xạ trị
Giản thể放射治疗
Phồn thể放射治療
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng