Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射病

fàng shè bìng

放射病 là gì?

放射病 [fàng shè bìng] có nghĩa là bệnh phóng xạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射病 trong tiếng Việt

bệnh phóng xạ

Cách đọc và ghi nhớ 放射病

放射病 được đọc là fàng shè bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh phóng xạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan