Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射性计时放射性計時

fàng shè xìng jì shí

放射性计时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射性计时 trong tiếng Việt

phương pháp định tuổi bằng phóng xạ

Tra từ liên quan