放射性核素 fàng shè xìng hé sù 放射性核素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 放射性核素 trong tiếng Việt đồng vị phóng xạ; radionuclide 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan