Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
房事

fáng shì

房事 là gì?

房事 [fáng shì] có nghĩa là quan hệ tình dục; làm tình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 房事 trong tiếng Việt

  1. quan hệ tình dục
  2. làm tình

Cách đọc và ghi nhớ 房事

房事 được đọc là fáng shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan hệ tình dục; làm tình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan