Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射性武器

fàng shè xìng wǔ qì

放射性武器 là gì?

放射性武器 [fàng shè xìng wǔ qì] có nghĩa là vũ khí phóng xạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射性武器 trong tiếng Việt

vũ khí phóng xạ

Cách đọc và ghi nhớ 放射性武器

放射性武器 được đọc là fàng shè xìng wǔ qì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vũ khí phóng xạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan