Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射免疫测定放射免疫測定

fàng shè miǎn yì cè dìng

放射免疫测定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射免疫测定 trong tiếng Việt

xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Tra từ liên quan