Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射作战放射作戰

fàng shè zuò zhàn

放射作战 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射作战 trong tiếng Việt

hoạt động phóng xạ

Tra từ liên quan