Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放生

fàng shēng

放生 là gì?

放生 [fàng shēng] có nghĩa là phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放生 trong tiếng Việt

phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 放生

放生 được đọc là fàng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan