Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射性沾染

fàng shè xìng zhān rǎn

放射性沾染 là gì?

放射性沾染 [fàng shè xìng zhān rǎn] có nghĩa là ô nhiễm phóng xạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射性沾染 trong tiếng Việt

ô nhiễm phóng xạ

Cách đọc và ghi nhớ 放射性沾染

放射性沾染 được đọc là fàng shè xìng zhān rǎn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ô nhiễm phóng xạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan