Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射性

fàng shè xìng

放射性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射性 trong tiếng Việt

phóng xạ

Tra từ liên quan