Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射性烟羽放射性煙羽

fàng shè xìng yān yǔ

放射性烟羽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射性烟羽 trong tiếng Việt

dải khói phóng xạ

Tra từ liên quan