Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放声放聲

fàng shēng

放声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放声 trong tiếng Việt

rất to; ở mức to nhất của giọng

Tra từ liên quan