仿生学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
仿生学
kỹ thuật mô phỏng sinh học; nhà nghiên cứu mô phỏng sinh học
Giản thể仿生学
Phồn thể仿生學
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng