Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仿生学仿生學

fǎng shēng xué

仿生学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仿生学 trong tiếng Việt

kỹ thuật mô phỏng sinh học; nhà nghiên cứu mô phỏng sinh học

Tra từ liên quan