Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放手

fàng shǒu

放手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放手 trong tiếng Việt

buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động

Tra từ liên quan