放射性碘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
放射性碘
iod phóng xạ
Giản thể放射性碘
Phồn thể放射性碘
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng