放射线
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
放射线
bức xạ; tia phóng xạ
Giản thể放射线
Phồn thể放射線
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng