Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防守

fáng shǒu

防守 là gì?

防守 [fáng shǒu] có nghĩa là phòng thủ; bảo vệ (chống lại).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防守 trong tiếng Việt

  1. phòng thủ
  2. bảo vệ (chống lại)

Cách đọc và ghi nhớ 防守

防守 được đọc là fáng shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng thủ; bảo vệ (chống lại)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan