方术
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
方术
nghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.; thuật siêu nhiên (cổ)
Giản thể方术
Phồn thể方術
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng