方术方術 fāng shù 方术 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方术 trong tiếng Việt nghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.; thuật siêu nhiên (cổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan