Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方术方術

fāng shù

方术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方术 trong tiếng Việt

nghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.; thuật siêu nhiên (cổ)

Tra từ liên quan