Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仿射

fǎng shè

仿射 là gì?

仿射 [fǎng shè] có nghĩa là (toán) afin.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仿射 trong tiếng Việt

(toán) afin

Cách đọc và ghi nhớ 仿射

仿射 được đọc là fǎng shè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(toán) afin”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan