放射性发光材料
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
放射性发光材料
chất phát quang phóng xạ
Giản thể放射性发光材料
Phồn thể放射性發光材料
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng