Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
放射性发光材料放射性發光材料

fàng shè xìng fā guāng cái liào

放射性发光材料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 放射性发光材料 trong tiếng Việt

chất phát quang phóng xạ

Tra từ liên quan