仿射子空间
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
仿射子空间
(toán) không gian con afin
Giản thể仿射子空间
Phồn thể仿射子空間
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng