放射性衰变
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
放射性衰变
phân rã phóng xạ
Giản thể放射性衰变
Phồn thể放射性衰變
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng