放射虫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
放射虫
trùng phóng xạ (động vật đơn bào)
Giản thể放射虫
Phồn thể放射蟲
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng