Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仿似

fǎng sì

仿似 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仿似 trong tiếng Việt

  1. như thể
  2. dường như
Tra từ liên quan