方式 fāng shì 方式 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 方式 trong tiếng Việt cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan