Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ · Trang 994/2016

沙井口shā jǐng kǒu

沙井口: miệng cống

Cụm từ
沙井shā jǐng

沙井: miệng cống

Cụm từ
沙丘鹤shā qiū hè

沙丘鹤: (loài chim ở Trung Quốc) sếu sandhill (Grus canadensis)

Cụm từ
沙丘shā qiū

沙丘: cồn cát; đồi cát

Cụm từ
沙丁鱼shā dīng yú

沙丁鱼: cá mòi (từ mượn)

Cụm từ
沙丁胺醇shā dīng àn chún

沙丁胺醇: salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn); còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin

Cụm từ
沙䳭shā jí

沙䳭: (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina)

Cụm từ
shā

沙: hạt; khàn; khàn giọng; cát; bột; LT:粒[li4]; viết tắt của Sa hoàng hoặc nước Nga Sa hoàng

Viết tắt

沘: tên một con sông

Từ vựng
冲龄chōng líng

冲龄: thời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế)

Cụm từ
冲销chōng xiāo

冲销: (kế toán) hạch toán vào; xoá sổ

Cụm từ
冲走chōng zǒu

冲走: cuốn trôi đi

Cụm từ
冲账chōng zhàng

冲账: (kế toán) cân đối tài khoản; đảo ngược bút toán; xoá sổ

Cụm từ
冲调chōng tiáo

冲调: pha (đồ uống dạng bột) bằng cách thêm nước, sữa v.v

Cụm từ
冲蚀chōng shí

冲蚀: xói mòn; sự xói mòn

Cụm từ
冲绳群岛Chōng shéng Qún dǎo

冲绳群岛: quần đảo Okinawa

Cụm từ
冲绳县Chōng shéng xiàn

冲绳县: tỉnh Okinawa, Nhật Bản

Cụm từ
冲绳岛Chōng shéng Dǎo

冲绳岛: Đảo Okinawa

Cụm từ
冲绳Chōng shéng

冲绳: Okinawa, Nhật Bản

Cụm từ
冲积平原chōng jī píng yuán

冲积平原: đồng bằng phù sa

Cụm từ
冲积层chōng jī céng

冲积层: tầng phù sa

Cụm từ
冲积chōng jī

冲积: bồi đắp; phù sa; do phù sa

Cụm từ
冲牙器chōng yá qì

冲牙器: máy tăm nước; bình tăm nước

Cụm từ
冲澡chōng zǎo

冲澡: tắm vòi sen

Cụm từ
冲淡chōng dàn

冲淡: pha loãng

Cụm từ
冲淋浴chōng lín yù

冲淋浴: tắm vòi sen

Cụm từ
冲凉chōng liáng

冲凉: (phương ngữ) tắm

Cụm từ
冲洗chōng xǐ

冲洗: rửa; tráng; rửa phim (ảnh)

Cụm từ
冲泡chōng pào

冲泡: thêm nước (hoặc chất lỏng khác) vào (nguyên liệu khác như sữa bột hoặc lá trà); pha trà

Cụm từ
冲冲chōng chōng

冲冲: một cách hào hứng

Cụm từ
冲决chōng jué

冲决: phá vỡ (ví dụ: đập nước)

Cụm từ
冲服剂chōng fú jì

冲服剂: liều thuốc uống dạng hòa tan; truyền dịch

Cụm từ
冲服chōng fú

冲服: uống thuốc dạng hòa tan; truyền dịch

Cụm từ
冲昏头脑chōng hūn tóu nǎo

冲昏头脑: nghĩa đen: đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí; lên đầu

Thành ngữ
冲击chōng jī

冲击: biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]

Cụm từ
冲掉chōng diào

冲掉: rửa trôi; lọc

Cụm từ
冲挹chōng yì

冲挹: nhún nhường; phục tùng

Cụm từ
冲天chōng tiān

冲天: bay vút; phóng vọt

Cụm từ
冲压chòng yā

冲压: dập ép; ép (kim loại tấm); cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]

Cụm từ
冲塌chōng tā

冲塌: làm sập (đập)

Cụm từ
冲印chōng yìn

冲印: rửa và in (phim ảnh)

Cụm từ
冲剂chōng jì

冲剂: thuốc uống sau khi pha với nước (hoặc chất lỏng khác)

Cụm từ
冲刷chōng shuā

冲刷: làm sạch; chà; xối rửa; rửa trôi; xói mòn; cuốn trôi

Cụm từ
chōng

冲: (nước) xô vào; trộn với nước; pha; rửa; tráng; phát triển (phim); bay lên không trung; xung đột; va chạm với

Từ vựng

沕: thâm thúy; sâu sắc

Từ vựng
miǎn

沔: ngập lụt; tên một con sông

Từ vựng

沓: lượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tập; phiên âm Đài Loan [ta4]

Từ vựng

沓: lặp đi lặp lại; nhiều

Từ vựng
没齿难忘mò chǐ nán wàng

没齿难忘: khó quên ngay cả sau khi rụng răng (thành ngữ); nhớ ơn suốt đời; nhớ ơn không bao giờ quên

Thành ngữ
没齿不忘mò chǐ bù wàng

没齿不忘: nghĩa đen: sẽ không quên ngay cả sau khi rụng răng; nhớ đến suốt đời; không thể quên (thành ngữ)

Thành ngữ
没头苍蝇méi tóu cāng ying

没头苍蝇: xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇[wu2 tou2 cang1 ying5]

Cụm từ
没头没脸méi tóu méi liǎn

没头没脸: nghĩa đen: không đầu, không mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: điên cuồng; bừa bãi

Thành ngữ
没电méi diàn

没电: hết pin; hết điện; chết (pin)

Cụm từ
没关系méi guān xi

没关系: không sao đâu

Cụm từ
没门儿méi mén r

没门儿: không đời nào; không thể nào

Cụm từ
没长眼睛méi zhǎng yǎn jing

没长眼睛: (khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!

Khẩu ngữ
没长眼méi zhǎng yǎn

没长眼: xem 沒長眼睛|没长眼睛[mei2 zhang3 yan3 jing5]

Cụm từ
没错méi cuò

没错: đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!; tốt lắm; không thể sai

Cụm từ
没办法méi bàn fǎ

没办法: không có cách nào; không thể làm gì được

Cụm từ
没辙méi zhé

没辙: hết cách; không tìm được lối thoát

Cụm từ