Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
莫三比克
Mò sān bǐ kè

Mozambique (Đài Loan)

Cụm từ

đừng; không có ai mà

Từ vựng
é

ngải tím (Curcuma zedoaria), thân rễ thực vật giống nghệ

Từ vựng
piǎo

dùng cho 殍 piǎo, chết đói

Từ vựng

lớp màng bên trong thân cây hình trụ

Từ vựng
莨菪
làng dàng

cây cà độc dược

Cụm từ
làng

Scopalia japonica maxin

Từ vựng
苋菜
xiàn cài

rau dền (chi Amaranthus); rau dền Trung Quốc (Amaranth mangostanus)

Cụm từ
苋科
xiàn kē

họ Dền, họ thực vật thân thảo chứa rau dền Trung Quốc (Amaranthus inamoenus) 莧菜|苋菜[xian4 cai4]

Cụm từ
xiàn

cây rau dền (chi Amaranthus); cây rau dền ba màu (Amaranthus tricolor); rau dền Trung Quốc (Amaranth mangostanus)

Từ vựng
shāo

cỏ rừng; hang ổ

Từ vựng
荚膜组织胞浆菌
jiá mó zǔ zhī bāo jiāng jūn

Histoplasma capsulatum

Cụm từ
荚果
jiá guǒ

quả đậu; đậu

Cụm từ
jiá

quả đậu (thực vật)

Từ vựng
yǒu

Setaria viridis; ác độc

Từ vựng
莞尔一笑
wǎn ěr yī xiào

(văn học) mỉm cười

Cụm từ
莞尔
wǎn ěr

(văn học) cười mỉm

Cụm từ
wǎn

cười mỉm

Từ vựng
guǎn

(quận)

Từ vựng
cuò

băm rơm nhuyễn cho động vật

Từ vựng
莜面
yóu miàn

mì hoặc bột yến mạch

Cụm từ
莜麦菜
yóu mài cài

biến thể của 油麥菜|油麦菜[you2 mai4 cai4]

Cụm từ
莜麦
yóu mài

yến mạch trần (Avena nuda)

Cụm từ
yóu

xem 莜麥|莜麦[you2 mai4]

Từ vựng
tíng

thân cỏ

Từ vựng
yán

chiếu tre; tiệc, buổi tiệc

Từ vựng
jūn

loài thực vật dưới nước

Từ vựng
莘莘学子
shēn shēn xué zǐ

rất nhiều học sinh (thành ngữ)

Thành ngữ
莘莘
shēn shēn

nhiều

Cụm từ
莘县
Shēn xiàn

huyện Thẩm, Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông

Cụm từ