沙 shā 沙 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙 trong tiếng Việt hạt; khàn; khàn giọng; cát; bột; LT:粒[li4]; viết tắt của Sa hoàng hoặc nước Nga Sa hoàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan