沙䳭 shā jí 沙䳭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙䳭 trong tiếng Việt (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Isabel (Oenanthe isabellina) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan