冲龄
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
冲龄
thời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế)
Giản thể冲龄
Phồn thể沖齡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng