冲龄沖齡 chōng líng 冲龄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冲龄 trong tiếng Việt thời thơ ấu (thường dùng khi nói về hoàng đế) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan