Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
没头苍蝇沒頭蒼蠅

méi tóu cāng ying

没头苍蝇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 没头苍蝇 trong tiếng Việt

xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇[wu2 tou2 cang1 ying5]

Tra từ liên quan