Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲击沖擊

chōng jī

冲击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲击 trong tiếng Việt

biến thể của 衝擊|冲击[chong1 ji1]

Tra từ liên quan