冲账沖賬 chōng zhàng 冲账 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冲账 trong tiếng Việt (kế toán) cân đối tài khoản; đảo ngược bút toán; xoá sổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan