Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
莫斯科
Mò sī kē

Moscow, thủ đô của Nga

Cụm từ
莫斯特
Mò sī tè

Văn hóa Mousterian (thời kỳ Đồ Đá cũ)

Cụm từ
莫拉莱斯
Mò lā lái sī

Morales

Cụm từ
莫扎里拉
mò zā lǐ lā

mozzarella (từ mượn)

Cụm từ
莫扎特
Mò zhā tè

Wolfgang Amadeus Mozart (1756-1791), nhà soạn nhạc người Áo

Cụm từ
莫属
mò shǔ

(phần thứ 3 của cấu trúc 3 phần: 非[fei1] + (danh từ) + 莫屬|莫属, nghĩa là "không ai khác ngoài (danh từ); phải là (danh từ)") (cấu trúc này xuất hiện sau mô tả về một người hoặc vật…

Cụm từ
莫尼卡·莱温斯基
Mò ní kǎ · Lái wēn sī jī

Monica Lewinsky (1973-), cựu thực tập sinh Nhà Trắng

Cụm từ
莫如
mò rú

sẽ tốt hơn

Cụm từ
莫奈
Mò nài

Claude Monet (1840-1926), họa sĩ ấn tượng người Pháp

Cụm từ
莫大
mò dà

vĩ đại nhất; quan trọng nhất

Cụm từ
莫塔马湾
Mò tǎ mǎ Wān

Vịnh Martaban, Myanmar (Miến Điện)

Cụm từ
莫哈韦沙漠
Mò hā wéi Shā mò

Sa mạc Mojave, tây nam Hoa Kỳ

Cụm từ
莫名其妙
mò míng qí miào

(thành ngữ) khó hiểu; kỳ quặc; không rõ lý do; không thể giải thích

Thành ngữ
莫名
mò míng

không thể tả; không thể diễn đạt; không thể giải thích; không thể hiểu nổi

Cụm từ
莫吉托
Mò jí tuō

Mojito

Cụm từ
莫可指数
mò kě zhǐ shǔ

vô số; không đếm xuể

Cụm từ
莫可奈何
mò kě nài hé

xem 無可奈何|无可奈何[wu2 ke3 nai4 he2]

Cụm từ
莫可名状
mò kě míng zhuàng

khó tả (niềm vui); khó diễn đạt (sự thích thú)

Cụm từ
莫力达瓦达斡尔族自治旗
Mò lì Dá wǎ Dá wò ěr zú Zì zhì qí

Kỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

Cụm từ
莫利森
Mò lì sēn

Morrison (tên)

Cụm từ
莫内
Mò nèi

Cách viết tại Đài Loan của 莫奈[Mo4 nai4]

Cụm từ
莫克姆湾
Mò kè mǔ wān

Vịnh Morecambe

Cụm từ
莫杰斯特
Mò jié sī tè

Modest (tên); Modeste (tên)

Cụm từ
莫伯日
Mò bó rì

Maubeuge (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
莫伊谢耶夫
Mò yī xiè yē fū

Moiseyev (tên); Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), biên đạo múa dân gian và người sáng lập đoàn múa Moiseyev

Cụm từ
莫不逾侈
mò bù yú chǐ

không ai là không xa hoa

Cụm từ
莫不闻
mò bù wén

không ai là không biết điều đó

Cụm từ
莫不然
mò bù rán

đúng cho tất cả; người khác cũng vậy

Cụm từ
莫不是
mò bù shì

có lẽ; hoặc là; chẳng lẽ...?

Cụm từ
莫不
mò bù

không ai không; phải ai cũng đều; mọi người

Cụm từ