冲压 là gì?
冲压 [chòng yā] có nghĩa là dập ép; ép (kim loại tấm); cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1].
Nghĩa của từ 冲压 trong tiếng Việt
- dập ép
- ép (kim loại tấm)
- cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]
Cách đọc và ghi nhớ 冲压
冲压 được đọc là chòng yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dập ép; ép (kim loại tấm); cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .