Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲压沖壓

chòng yā

冲压 là gì?

冲压 [chòng yā] có nghĩa là dập ép; ép (kim loại tấm); cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲压 trong tiếng Việt

  1. dập ép
  2. ép (kim loại tấm)
  3. cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]

Cách đọc và ghi nhớ 冲压

冲压 được đọc là chòng yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dập ép; ép (kim loại tấm); cách phát âm Đài Loan [chong1 ya1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan