Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲积沖積

chōng jī

冲积 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲积 trong tiếng Việt

  1. bồi đắp
  2. phù sa
  3. do phù sa
Tra từ liên quan