Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

沓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沓 trong tiếng Việt

lặp đi lặp lại; nhiều

Tra từ liên quan