没头没脸沒頭沒臉
没头没脸 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 没头没脸 trong tiếng Việt
nghĩa đen: không đầu, không mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: điên cuồng; bừa bãi
nghĩa đen: không đầu, không mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: điên cuồng; bừa bãi