Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲泡沖泡

chōng pào

冲泡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲泡 trong tiếng Việt

thêm nước (hoặc chất lỏng khác) vào (nguyên liệu khác như sữa bột hoặc lá trà); pha trà

Tra từ liên quan