Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲塌沖塌

chōng tā

冲塌 là gì?

冲塌 [chōng tā] có nghĩa là làm sập (đập).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲塌 trong tiếng Việt

làm sập (đập)

Cách đọc và ghi nhớ 冲塌

冲塌 được đọc là chōng tā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm sập (đập)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan