Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冲澡沖澡

chōng zǎo

冲澡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冲澡 trong tiếng Việt

tắm vòi sen

Tra từ liên quan