没关系
không sao đâu
không sao đâu
没关系 thường mang nghĩa “Không sao”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Đọc lại câu “没关系。” và chú ý vị trí của 没关系 trong câu.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếKhông sao.
Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không đời nào; không thể nào
›没错méi cuòđúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!; tốt lắm; không thể sai
›没办法méi bàn fǎkhông có cách nào; không thể làm gì được
›没辙méi zhéhết cách; không tìm được lối thoát
›没趣méi qùxấu hổ; nhạt nhẽo; không hài lòng
›没谱méi pǔkhông có manh mối; không có kế hoạch
›没谁了méi séi le(thông tục) không ai vượt qua được; phi thường; đáng chú ý
›没说的méi shuō dekhông có gì để chê; thật sự tốt; không có gì để bàn; việc đã xong; không thành vấn đề
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.