Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

沓 là gì?

[dá] có nghĩa là lượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tập; phiên âm Đài Loan [ta4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沓 trong tiếng Việt

  1. lượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tập
  2. phiên âm Đài Loan [ta4]

Cách đọc và ghi nhớ 沓

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lượng từ cho tờ giấy, v.v.: xấp, tập; phiên âm Đài Loan [ta4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan